thi ân

Học thuật
Thân thiện
thi ân

Một người đàn ông thi ân bằng cách tặng thức ăn cho một người vô gia cư.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ban ơn, làm ơn cho người khác: Hành động chủ động trao tặng ân huệ, sự giúp đỡ hoặc lợi ích cho ai đó, thường xuất phát từ lòng tốt, sự rộng lượng hoặc quyền lực của người ban ơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà vua thường thi ân cho những bề tôi trung thành. (Nhà vua thường ban ơn cho những bề tôi trung thành.)
    • Ông ấy giàu có nhưng không bao giờ khoe khoang khi thi ân cho người nghèo. (Ông ấy giàu có nhưng không bao giờ khoe khoang khi làm ơn cho người nghèo.)
    • Thi ân không cần báo đáp mới ân huệ chân chính. (Làm ơn không cần báo đáp mới ân huệ chân chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thi ân bố đức": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh việc ban phát ân huệ đức độ. Hành động từ bi, giúp đỡ người khác để tích đức.

    • Các bậc hiền nhân thường chú trọng việc thi ân bố đức. (Các bậc hiền nhân thường chú trọng việc ban ơn gây dựng đức độ.)
  • "Kẻ thi ân, người thụ ân": Cách nói chỉ mối quan hệ giữa người ban ơn người nhận ơn.

    • Trong mối quan hệ kẻ thi ân, người thụ ân, đôi khi những điều khó nói. (Trong mối quan hệ người làm ơn, kẻ chịu ơn, đôi khi những điều khó nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban ân (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩaban phát ân huệ.

    • Nhà hảo tâm đã ban ân cho nhiều gia đình khó khăn. (Nhà hảo tâm đã ban ân cho nhiều gia đình khó khăn.)
  • Ân huệ (danh từ): Chỉ ơn nghĩa, sự ban cho.

    • Ân huệ của ngài tôi sẽ không bao giờ quên. (Ơn nghĩa của ngài tôi sẽ không bao giờ quên.)
  • Bố thí (động từ): Cho, phân phát (thường của cải vật chất) với lòng từ thiện, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc cho người ăn xin.

    • thường bố thí cho những người hành khất. ( thường cho những người hành khất.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm ơn: Giúp đỡ, ban ơn cho người khác.
  • Ban ơn: Trao tặng ân huệ.
  • Gieo ân: (Văn chương) Làm ơn, ban phát ân huệ.
Từ trái nghĩa
  • Báo oán: Trả thù.
  • Làm hại: Gây tổn hại cho người khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Thi ân bất cầu báo": Làm ơn không mong được đền đáp. Đây một quan niệm đạo đức cao đẹp.

    • Cổ nhân dạy "thi ân bất cầu báo", làm việc tốt xuất phát từ tấm lòng. (Cổ nhân dạy "làm ơn không cầu báo đáp", làm việc tốt xuất phát từ tấm lòng.)
  • "Ân đền oán trả": Ơn thì phải đền, oán thì phải trả. Chỉ cách đối nhân xử thế.

    • Lòng người phức tạp, chuyện ân đền oán trả khó lường trước. (Lòng người phức tạp, chuyện ơn đền oán trả khó lường trước.)
thi ân

Một người đàn ông thi ân bằng cách tặng thức ăn cho một người vô gia cư.

  1. Ban ơn cho người khác: Thi ân không cần báo.